XSMT thứ 5 - SXMT thứ 5 - Kết quả MT thứ 5 hàng tuần

G Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
8 60 92 28
7 075 723 246
6 1374 0743 6645 0516 2189 2957 9091 5938 4574
5 4730 0328 9516
4 42668 57112 95746 93209 12797 08252 19268 89649 39048 71725 63561 73640 13592 92158 35580 96079 95038 27155 65133 06392 81845
3 82068 85150 68722 46138 02396 68298
2 79779 86736 78005
1 61180 02012 07191
ĐB 993623 734480 123573
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 9 5
1 2 2 6 6
2 3 2 3 5 8 8
3 6 8 3 8 8
4 3 5 6 8 9 5 6
5 2 7 8 5
6 8 8 8 1
7 4 5 9 3 4 9
8 9
9 7 2 2 1 1 2 6 8
G Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
8 06 25 77
7 527 181 994
6 8684 1714 7397 5608 3307 7809 6437 2132 3758
5 1525 8690 5897
4 09268 35189 74607 56300 62021 23483 30545 22288 93632 74009 49731 25757 74101 30656 22809 07570 05683 50346 22363 88743 04362
3 58421 04233 05450 67580 45545 71016
2 12118 85729 72421
1 35280 95758 94243
ĐB 040287 957609 921538
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 6 7 1 7 8 9 9 9 9
1 4 8 6
2 1 1 5 7 5 9 1
3 3 1 2 2 7 8
4 5 3 3 5 6
5 6 7 8 8
6 8 2 3
7 7
8 3 4 7 9 1 8 3
9 7 4 7
G Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
8 39 33 70
7 444 903 807
6 5027 7535 0922 9413 9786 7769 8890 3771 9950
5 0622 3267 8767
4 30501 40830 79592 52653 27250 53909 87926 15170 09567 73053 93013 75672 96313 83426 09492 69899 35213 53456 85070 77809 85312
3 31817 27556 36445 92337 23589 77262
2 18429 33490 10028
1 40354 76247 17885
ĐB 588617 599761 980724
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 1 9 3 7 9
1 7 7 3 3 3 2 3
2 2 2 6 7 9 6 4 8
3 5 9 3 7
4 4 5 7
5 3 4 6 3 6
6 1 7 7 9 2 7
7 2 1
8 6 5 9
9 2 2 9
G Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
8 70 30 06
7 880 984 627
6 1282 2343 3664 3463 2092 5443 2376 3192 9174
5 0398 4289 6144
4 33872 21587 08300 44095 97513 58535 88351 34940 46137 07153 99922 46512 92060 74315 29943 25566 52934 69973 75988 35951 09138
3 68495 30843 61606 32244 21930 44698
2 47574 36637 32190
1 58765 76759 36733
ĐB 841832 401099 792159
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 6 6
1 3 2 5
2 2 7
3 2 5 7 7 3 4 8
4 3 3 3 4 3 4
5 1 3 9 1 9
6 4 5 3 6
7 2 4 3 4 6
8 2 7 4 9 8
9 5 5 8 2 9 2 8
G Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
8 10 87 72
7 457 179 768
6 4741 9406 2913 0716 9459 7242 6559 1023 6621
5 5938 5199 3297
4 30109 28347 99075 68767 40077 22026 12123 84024 39294 03844 87443 61536 74147 38628 05186 63824 77952 13358 41664 68927 51661
3 56457 57260 38118 16718 88684 54165
2 61357 19600 86234
1 08461 80949 19286
ĐB 514084 274513 218330
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 6 9
1 3 3 6 8 8
2 3 6 4 8 1 3 4 7
3 8 6 4
4 1 7 2 3 4 7 9
5 7 7 7 9 2 8 9
6 1 7 1 4 5 8
7 5 7 9 2
8 4 7 4 6 6
9 4 9 7
X