XSMT thứ 5 - SXMT thứ 5 - Kết quả MT thứ 5 hàng tuần

G Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
8 18 00 16
7 944 860 860
6 4131 8612 2352 4108 1143 4199 8134 4291 3920
5 1842 5832 7663
4 16729 05541 55616 17285 95433 70557 75716 33097 10375 06417 63732 83103 83402 86302 65693 43307 42037 49748 09639 24339 09348
3 28185 31491 28368 56703 78675 28714
2 96695 74936 06140
1 76538 05401 05518
ĐB 337142 722904 671066
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 1 2 2 3 3 4 8 7
1 2 6 6 8 7 4 6 8
2 9
3 1 3 8 2 2 6 4 7 9 9
4 1 2 2 4 3 8 8
5 2 7
6 8 3 6
7 5 5
8 5 5
9 1 5 7 9 1 3
G Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
8 31 24 56
7 237 618 045
6 8921 6147 7397 0038 0822 8335 1267 6310 3489
5 0764 2059 2314
4 50992 29665 60663 17933 10620 75704 73797 89200 45821 35497 61238 49920 24073 56851 44289 80227 08462 65289 43925 48863 60052
3 10132 35319 84706 77896 96883 84651
2 87567 50109 13770
1 57815 89520 68256
ĐB 532612 584855 325861
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 4 6 9
1 2 5 9 8 4
2 1 1 2 4 5 7
3 1 2 3 7 5 8 8
4 7 5
5 1 5 9 1 2 6 6
6 3 4 5 7 1 2 3 7
7 3
8 3 9 9 9
9 2 7 7 6 7
G Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
8 36 93 54
7 295 347 694
6 0467 6525 2473 3575 0759 3460 7717 5277 7384
5 6357 6113 3668
4 00362 32955 83931 86015 18150 92609 45044 53812 46548 73664 81270 27126 69812 22705 35066 61155 54070 70488 33446 21136 34206
3 98014 68684 01726 40177 13855 34703
2 36499 59775 45237
1 05399 85420 20796
ĐB 989287 720209 510576
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 9 5 9 3 6
1 4 5 2 2 3 7
2 5 6 6
3 1 6 6 7
4 4 7 8 6
5 5 7 9 4 5 5
6 2 7 4 6 8
7 3 5 5 7 6 7
8 4 7 4 8
9 5 9 9 3 4 6
G Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
8 38 63 59
7 403 381 898
6 5105 8935 5137 4277 6182 5305 4605 3626 2287
5 3861 5209 4018
4 15453 35541 52945 91127 28454 22493 85849 25920 52821 76804 70292 03812 10993 65551 92728 35826 84738 79249 06539 65857 56742
3 60499 56328 39797 54851 89746 19847
2 42231 70358 83040
1 05485 47428 43363
ĐB 017689 854671 078520
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 3 5 4 5 9 5
1 2 8
2 7 8 1 8 6 6 8
3 1 5 7 8 8 9
4 1 5 9 2 6 7 9
5 3 4 1 1 8 7 9
6 1 3 3
7 1 7
8 5 9 1 2 7
9 3 9 2 3 7 8
G Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
8 96 95 53
7 634 191 762
6 6439 6438 6466 7682 6188 2792 7192 6848 5836
5 7553 3198 2640
4 37214 14050 25166 95713 64033 72731 93892 69040 37139 51918 57918 67844 32325 30701 09951 84751 01060 03907 07181 56664 02929
3 80854 70274 78296 24452 30134 40029
2 39826 18461 06955
1 68340 36819 44385
ĐB 816871 080767 992119
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 1 7
1 3 4 8 8 9 9
2 6 5 9 9
3 1 3 4 8 9 9 4 6
4 4 8
5 3 4 2 1 1 3 5
6 6 6 1 7 2 4
7 1 4
8 2 8 1 5
9 2 6 1 2 5 6 8 2
X