XSMN thứ 4 - SXMN thứ 4 - Kết quả MN thứ 4 hàng tuần

G Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ
8 02 62 91
7 446 956 602
6 6504 8229 6711 7300 9745 9441 5026 4135 9441
5 9999 5426 4553
4 85865 03801 16439 35682 79883 09634 03238 81512 54424 49231 20216 93953 86189 30739 21724 77315 57742 19134 46998 61038 23583
3 87003 09850 47208 33060 26623 09850
2 47438 23157 20196
1 70802 04216 49155
ĐB 422435 621463 093630
Đầu Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ
0 1 2 2 3 4 1 8 2
1 1 2 6 6 5
2 9 4 6 3 4 6
3 4 5 8 8 9 1 9 4 5 8
4 6 5 1 2
5 3 6 7 3 5
6 5 2 3
7 9
8 2 3 9 3
9 9 1 6 8
G Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ
8 11 84 76
7 336 911 487
6 5776 2717 3993 7656 3043 8969 6320 7043 8969
5 2975 5518 5679
4 08041 46831 94498 15305 73907 60354 11098 67388 19391 44611 03930 46422 37437 07068 22070 84331 01613 37744 44919 89493 50018
3 90555 36288 58132 39572 94388 36288
2 89142 70968 80183
1 48742 22477 05698
ĐB 860270 775693 621632
Đầu Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ
0 5 7
1 1 7 1 1 8 3 8 9
2 2
3 1 6 2 7 1 2
4 1 2 2 3 3 4
5 4 5 6
6 8 8 1 9
7 5 6 2 7 6 9
8 8 4 4 8 3 7 8
9 3 8 8 1 3 3 8
G Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ
8 02 12 16
7 093 410 099
6 8825 9135 2453 9385 7294 0576 7832 5274 0576
5 6492 3662 5372
4 15628 93019 25311 14890 12730 89072 17110 61348 00418 22735 98782 07140 75562 17819 22105 76317 21582 68808 83362 55235 95520
3 77989 71783 70129 94501 52441 71783
2 00778 73487 89601
1 42159 88555 01647
ĐB 019035 526283 881675
Đầu Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ
0 2 1 1 5 8
1 1 9 2 8 9 6 7
2 5 8 9
3 5 5 5 2 5
4 8 9 1 7
5 3 9 5
6 2 2 2
7 2 8 2 4 5 6
8 3 9 2 3 5 7 2
9 2 3 4 9
G Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ
8 98 22 79
7 885 039 191
6 9587 1850 5055 7947 3785 0536 5878 1199 0536
5 9823 5941 8408
4 20734 52604 95536 57305 10612 28827 35656 46039 87815 91402 85356 22052 69603 14450 03410 41369 61663 69931 60906 32909 78985
3 17748 02609 09351 89323 47075 02609
2 33119 65510 79873
1 13496 04858 38239
ĐB 172727 274038 268814
Đầu Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ
0 4 5 9 2 3 6 8 9
1 2 9 5 4
2 3 7 7 2 3
3 4 6 8 9 9 1 6 8 9
4 8 1 3 7
5 5 6 1 2 6 8
6 3 9
7 3 5 8 9
8 5 7 5 5
9 6 8 1 9
G Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ
8 66 95 67
7 055 185 611
6 6846 5029 7096 4660 6232 5953 9446 5081 5953
5 8189 0624 4265
4 53459 46250 03096 89496 80516 49081 01218 43160 90690 35776 73139 53219 84866 44872 64957 06230 87270 54380 95930 65641 50525
3 71532 16806 27270 42817 69097 16806
2 13958 16828 00313
1 86521 57689 00512
ĐB 669266 292543 260250
Đầu Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ
0 6
1 6 8 7 9 1 2 3
2 1 9 4 6 8 5
3 2 2 9
4 6 3 1 6
5 5 8 9 3 7
6 6 6 6 5 7
7 2 6
8 1 9 5 9 1
9 6 6 6 5 3 7
G Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ
8 55 24 18
7 255 247 592
6 4975 0023 1958 6791 6067 8275 1100 8513 8275
5 8538 1377 4213
4 76066 85410 04078 88552 76067 27289 84130 91735 87943 64219 60054 47957 64572 30031 83322 91899 28595 36870 84654 40684 14990
3 67208 80491 87880 33147 64778 80491
2 97092 83626 34963
1 55356 65033 29563
ĐB 074509 653314 277451
Đầu Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ
0 8 9
1 4 9 3 3 8
2 3 4 6 2
3 8 1 3 5 5
4 3 7 7 9
5 2 5 5 6 8 4 7 1 4
6 6 7 7 3 3
7 5 8 2 7 5 8
8 9 4
9 1 2 1 2 5 9
X