XSMN - Kết quả xổ số miền Nam hôm nay nhanh nhất

G An Giang Tây Ninh Bình Thuận
8 42 14 32
7 239 996 801
6 0941 8493 9556 5138 8336 2017 5652 3251 2017
5 3654 4144 5832
4 05008 60386 48408 40791 11262 24174 94512 43201 87064 35508 04828 52335 70706 01929 07364 98474 57121 71316 74075 04656 13744
3 09097 36808 60343 31457 96511 36808
2 94519 38900 36141
1 97593 46298 48436
ĐB 942923 673884 862319
Đầu An Giang Tây Ninh Bình Thuận
0 8 8 8 1 6 8 1 2
1 2 9 4 8 1 6 7 9
2 3 8 9 1
3 9 5 6 8 2 2 6
4 1 2 3 4 1 4
5 4 6 7 1 2 6
6 2 4 4
7 4 4 5
8 6 4
9 1 3 3 7 6 8
G Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ
8 61 87 45
7 806 945 421
6 8714 0026 1678 9604 7558 4774 2050 8724 4774
5 5683 6328 9903
4 68072 37158 96391 00778 29830 05992 04037 84945 09742 19235 37821 57516 93625 99494 39018 26612 38582 57302 26713 79395 40867
3 27532 33860 60606 81206 49479 33860
2 85992 04064 69035
1 57577 52613 26139
ĐB 168076 148248 125151
Đầu Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ
0 6 4 6 6 2 3
1 4 3 6 2 3 8
2 6 1 5 8 1 4
3 2 7 5 5 9
4 2 5 5 8 5
5 8 8 1 3
6 1 4 7
7 2 6 7 8 8 4 9
8 3 7 2
9 1 2 2 1 4 5
G Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
8 83 14 79
7 950 829 084
6 3386 7416 8577 1669 5997 7503 0793 4645 7503
5 0829 0930 1856
4 58470 33448 68392 76755 14609 28459 78075 87151 17652 90240 10309 31654 96270 51636 40891 75323 48087 51427 15181 02769 37630
3 96726 78191 16989 09442 73657 78191
2 34253 36744 79040
1 98432 23032 06205
ĐB 330932 582806 490318
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 9 6 9 3 5
1 6 4 8
2 6 9 9 3 7
3 2 2 2 6
4 8 2 4 5
5 3 5 9 1 2 4 6 7
6 9 9
7 5 7 9
8 3 6 9 1 4 7
9 1 2 7 1 3
G Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
8 54 52 35
7 546 842 155
6 5488 9218 8403 9991 2135 8223 1132 8250 8223
5 3629 9657 7011
4 08158 71260 87652 11529 63707 54402 72607 73374 79896 58738 83106 61203 47525 10396 87473 05065 45802 00820 80423 60035 93925
3 75030 81061 68317 50973 20775 81061
2 73298 07711 64369
1 32520 20857 46168
ĐB 472296 467462 341542
Đầu Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
0 2 3 7 7 3 6 2
1 8 1 7 1
2 9 9 5 3 3 5 8
3 5 8 2 5 5
4 6 2 6 2
5 2 4 8 2 7 7 5
6 1 2 5 8 9
7 3 4 3 5
8 8
9 6 8 1 6 6
G Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
8 89 40 04
7 990 343 128
6 4196 3992 6427 7419 2312 3137 1143 1855 3137
5 4517 0064 6054
4 00547 84977 36495 23624 43325 19944 13214 66735 29935 41953 97981 00520 75658 13482 18121 51951 90993 42573 41354 34029 02743
3 40977 19874 42593 65825 29213 19874
2 09517 90970 26773
1 97437 29459 10784
ĐB 220816 509867 273435
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 4
1 4 6 7 7 2 9 3
2 4 5 7 5 1 8 9
3 7 5 5 5 7
4 4 7 3 3 3
5 3 8 9 1 4 4 5
6 4 7
7 4 7 7 3 3
8 9 1 2 4 5
9 2 5 6 3 7 3
X